Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = THB
Cập nhật
1
MAD
=
3.4268726
THB
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = ฿3.4268726 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = د.م.0.29181126 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿3.39097065
Hiện tại
฿3.4268726
Cao nhất
฿3.43415923
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.4268726 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.008966 THB
+0.26%
7 ngày qua
+0.004171 THB
+0.12%
30 ngày qua
+0.004768 THB
+0.14%
1 năm qua
-0.081616 THB
-2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
3.3689019 Hôm nay
3.4268726 Cao nhất
3.61329426
3.3689019 Hôm nay
3.4268726 Cao nhất
3.61329426
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+2.34%
Tháng 3
+0.66%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+1.40%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-2.90%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 3.54761625 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.44997488 THB
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.26973096
–
3.63806122
THB
MAD giảm giá
-7.50%
2023
Tỷ giá trung bình
3.43601601 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.20003104
–
3.62635744
THB
Năm biến động
+4.87%
2024
Tỷ giá trung bình
3.54761625 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.33341721
–
3.72069372
THB
MAD giảm giá
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
3.51770886 THB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
3.33910756
–
3.65817716
THB
Năm ổn định
+1.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.44268195 THB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
3.3689019
–
3.61329426
THB
Năm ổn định
-0.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.