Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = TND

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Dinar Tunisia 0.30577263 TND
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.30510123 Hiện tại د.ت0.30577263 Cao nhất د.ت0.30577263
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30577263 TND
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000671 TND
+0.22%
7 ngày qua
+0.000369 TND
+0.12%
30 ngày qua
+0.006641 TND
+2.22%
1 năm qua
-0.012188 TND
-3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.29913131
Hôm nay
0.30577263
Cao nhất
0.32057082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
-0.83%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.32058863 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30356942 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28673577 – 0.31298776 TND
MAD giảm giá -3.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.30663463 TND
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.29640178 – 0.31975395 TND
MAD tăng giá +3.90%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31310543 TND
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.30610022 – 0.31957964 TND
Năm ổn định +2.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32058863 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31202461 – 0.32767618 TND
Năm ổn định +1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30656049 TND
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.29913131 – 0.31978461 TND
MAD giảm giá -4.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.