Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = TRY

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 5.06760772 TRY
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺5.06726252 Hiện tại ₺5.06760772 Cao nhất ₺5.08866006
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.06760772 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.017083 TRY
-0.34%
7 ngày qua
+0.003803 TRY
+0.08%
30 ngày qua
+0.055576 TRY
+1.11%
1 năm qua
+0.515813 TRY
+11.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.51710097
Hôm nay
5.06760772
Cao nhất
5.21077642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.60%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+2.51%
Tháng 4
+2.32%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+2.66%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.01094296 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.626577 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.40700652 – 1.79004191 TRY
Năm biến động +24.70%
2023
Tỷ giá trung bình 2.35672711 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
1.7826775 – 2.98704522 TRY
Năm biến động +66.22%
2024
Tỷ giá trung bình 3.31073972 TRY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
2.97806264 – 3.55055224 TRY
Năm biến động +17.55%
2025
Tỷ giá trung bình 4.24794953 TRY
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
3.49727665 – 4.71477932 TRY
Năm biến động +34.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.01094296 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.66098892 – 5.21077642 TRY
MAD tăng giá +7.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.