Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = XAF
Cập nhật
1
MAD
=
59.95666523
XAF
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = FCFA59.95666523 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = د.م.0.01667871 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FCFA59.61396571
Hiện tại
FCFA59.95666523
Cao nhất
FCFA60.02614296
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang XAF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.95666523 XAF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.299864 XAF
+0.50%
7 ngày qua
+0.048373 XAF
+0.08%
30 ngày qua
+1.388033 XAF
+2.37%
1 năm qua
-1.077401 XAF
-1.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
58.4412413 Hôm nay
59.95666523 Cao nhất
61.91664144
58.4412413 Hôm nay
59.95666523 Cao nhất
61.91664144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang XAF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 62.18605754 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61.43173694 XAF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
58.47998927
–
64.08203238
XAF
MAD giảm giá
-5.73%
2023
Tỷ giá trung bình
59.89377799 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.29223509
–
61.90530497
XAF
Năm ổn định
+2.11%
2024
Tỷ giá trung bình
61.00824997 XAF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
59.71044578
–
63.45644306
XAF
MAD tăng giá
+4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
62.18605754 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.69946126
–
63.63867869
XAF
Năm ổn định
-2.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59.87240391 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
58.4412413
–
61.91664144
XAF
Năm ổn định
-2.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.