Tỷ giá Leu Moldova sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Kwanza Angola cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = AOA
Cập nhật
1
MDL
=
51.08063803
AOA
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = Kz51.08063803 AOA
Tỷ giá nghịch đảo
1 AOA = L0.01957689 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Kz51.00448957
Hiện tại
Kz51.08063803
Cao nhất
Kz51.52490292
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang AOA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.08063803 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
+0.168133 AOA
+0.33%
7 ngày qua
+0.048757 AOA
+0.10%
30 ngày qua
-0.024283 AOA
-0.05%
1 năm qua
-2.795921 AOA
-5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
50.45942115 Hôm nay
51.08063803 Cao nhất
54.9417333
50.45942115 Hôm nay
51.08063803 Cao nhất
54.9417333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang AOA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 52.89343551 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.45270213 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.42721841
–
31.20071616
AOA
Năm biến động
-15.11%
2023
Tỷ giá trung bình
38.07329054 AOA
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
26.20337213
–
47.93455887
AOA
Năm biến động
+82.23%
2024
Tỷ giá trung bình
49.14974493 AOA
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
46.35043732
–
54.87764716
AOA
Năm biến động
+3.60%
2025
Tỷ giá trung bình
52.89343551 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.37209874
–
55.9164595
AOA
Năm biến động
+9.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
51.51809901 AOA
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
50.45942115
–
54.9417333
AOA
MDL giảm giá
-5.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.