Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = CUC
Cập nhật
1
MDL
=
0.05577472
CUC
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = $0.05577472 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = L17.92927 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.05535472
Hiện tại
$0.05577472
Cao nhất
$0.05586472
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05577472 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000161 CUC
-0.29%
7 ngày qua
-0.00009 CUC
-0.16%
30 ngày qua
-0.000307 CUC
-0.55%
1 năm qua
-0.003111 CUC
-5.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.05526979 Hôm nay
0.05577472 Cao nhất
0.06005967
0.05526979 Hôm nay
0.05577472 Cao nhất
0.06005967
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-2.99%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0578315 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05301932 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05105922
–
0.0563297
CUC
MDL giảm giá
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05527447 CUC
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.05200477
–
0.05780971
CUC
MDL tăng giá
+10.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05638924 CUC
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.05416645
–
0.05796469
CUC
MDL giảm giá
-5.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0578315 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05298149
–
0.06108963
CUC
Năm biến động
+9.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05637918 CUC
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.05526979
–
0.05991465
CUC
MDL giảm giá
-6.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.