Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Algeria cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = DZD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Dinar Algeria 7.54438069 DZD
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج7.49982853 Hiện tại د.ج7.54438069 Cao nhất د.ج7.5762325
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.54438069 DZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.030545 DZD
-0.40%
7 ngày qua
+0.02097 DZD
+0.28%
30 ngày qua
+0.035934 DZD
+0.48%
1 năm qua
-0.128149 DZD
-1.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.44769385
Hôm nay
7.54438069
Cao nhất
7.78957595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7.60801829 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.53499592 DZD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
7.05405032 – 7.89118738 DZD
MDL giảm giá -8.30%
2023
Tỷ giá trung bình 7.51310358 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.12334914 – 7.78450136 DZD
MDL tăng giá +8.34%
2024
Tỷ giá trung bình 7.5637383 DZD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
7.26863295 – 7.76229969 DZD
MDL giảm giá -4.76%
2025
Tỷ giá trung bình 7.60801829 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.17221756 – 7.88956113 DZD
MDL tăng giá +4.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.55552684 DZD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
7.44769385 – 7.78931604 DZD
Năm ổn định -2.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.