Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = GIP
Cập nhật
1
MDL
=
0.04177146
GIP
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = £0.04177146 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = L23.93979021 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.04150656
Hiện tại
£0.04177146
Cao nhất
£0.04193168
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04177146 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000228 GIP
+0.55%
7 ngày qua
+0.000047 GIP
+0.11%
30 ngày qua
-0.000471 GIP
-1.12%
1 năm qua
-0.003118 GIP
-6.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.04106616 Hôm nay
0.04177146 Cao nhất
0.04531127
0.04106616 Hôm nay
0.04177146 Cao nhất
0.04531127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
-2.19%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04443941 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.042958 GIP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.04046611
–
0.04798319
GIP
Năm biến động
+3.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04443941 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04209413
–
0.04586999
GIP
MDL tăng giá
+5.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04412581 GIP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.04273451
–
0.04559109
GIP
MDL giảm giá
-4.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04384402 GIP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.04198817
–
0.04531127
GIP
Năm ổn định
+1.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04223016 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04106616
–
0.04448998
GIP
MDL giảm giá
-5.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.