Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Guyana cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = GYD
Cập nhật
1
MDL
=
11.72824547
GYD
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = $11.72824547 GYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GYD = L0.08526425 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$11.68818976
Hiện tại
$11.72824547
Cao nhất
$11.82260862
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang GYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.72824547 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.046218 GYD
+0.40%
7 ngày qua
+0.011923 GYD
+0.10%
30 ngày qua
+0.00428 GYD
+0.04%
1 năm qua
-0.62522 GYD
-5.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
11.57623812 Hôm nay
11.72824547 Cao nhất
12.56160084
11.57623812 Hôm nay
11.72824547 Cao nhất
12.56160084
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-2.85%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-2.42%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
-2.78%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang GYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.09881771 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.09327453 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.67340069
–
11.78314156
GYD
MDL giảm giá
-7.18%
2023
Tỷ giá trung bình
11.61480232 GYD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
10.89579846
–
12.11714241
GYD
MDL tăng giá
+10.89%
2024
Tỷ giá trung bình
11.79788496 GYD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
11.34084703
–
12.19426256
GYD
MDL giảm giá
-6.10%
2025
Tỷ giá trung bình
12.09881771 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.08418886
–
12.77935586
GYD
Năm biến động
+9.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.78954557 GYD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
11.57623812
–
12.53137092
GYD
MDL giảm giá
-5.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.