Tỷ giá Leu Moldova sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Kuna Croatia cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = HRK
Cập nhật
1
MDL
=
0.37523593
HRK
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = kn0.37523593 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = L2.66498997 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kn0.37301903
Hiện tại
kn0.37523593
Cao nhất
kn0.37907368
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37523593 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000483 HRK
-0.13%
7 ngày qua
-0.002004 HRK
-0.53%
30 ngày qua
+0.000476 HRK
+0.13%
1 năm qua
-0.006005 HRK
-1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.3703483 Hôm nay
0.37523593 Cao nhất
0.38657677
0.3703483 Hôm nay
0.37523593 Cao nhất
0.38657677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.15%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+0.29%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.39270398 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37947514 HRK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.36472045
–
0.40298045
HRK
MDL giảm giá
-1.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38504713 HRK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.36277972
–
0.39830511
HRK
MDL tăng giá
+7.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39270398 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.38566422
–
0.40212346
HRK
Năm ổn định
+0.57%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3855402 HRK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.37408911
–
0.39865648
HRK
MDL giảm giá
-3.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37546455 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3703483
–
0.38595623
HRK
Năm ổn định
-1.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.