Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = KYD
Cập nhật
1
MDL
=
0.04660687
KYD
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = $0.04660687 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = L21.45606217 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.04649008
Hiện tại
$0.04660687
Cao nhất
$0.04702581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04660687 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000061 KYD
+0.13%
7 ngày qua
+0.000028 KYD
+0.06%
30 ngày qua
-0.000025 KYD
-0.05%
1 năm qua
-0.002072 KYD
-4.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.04604775 Hôm nay
0.04660687 Cao nhất
0.05004971
0.04604775 Hôm nay
0.04660687 Cao nhất
0.05004971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-2.39%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-2.78%
Tháng 9
-1.38%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04818437 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04418482 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04251425
–
0.04694974
KYD
MDL giảm giá
-7.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04604192 KYD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.04337494
–
0.04822928
KYD
MDL tăng giá
+10.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04698415 KYD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.04519193
–
0.0484401
KYD
MDL giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04818437 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04415165
–
0.05090483
KYD
Năm biến động
+9.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04694429 KYD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.04604775
–
0.04991292
KYD
MDL giảm giá
-6.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.