Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = MDL

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Leu Moldova 21.44651839 MDL
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L21.26491639 Hiện tại L21.44651839 Cao nhất L21.50996727
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.44651839 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.014331 MDL
-0.07%
7 ngày qua
-0.208569 MDL
-0.96%
30 ngày qua
+0.062525 MDL
+0.29%
1 năm qua
+1.123883 MDL
+5.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
19.98013639
Hôm nay
21.44651839
Cao nhất
21.71658894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.45%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
+2.86%
Tháng 9
+1.40%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 22.65120844 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.65120844 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.29937455 – 23.52152457 MDL
KYD tăng giá +7.78%
2023
Tỷ giá trung bình 21.73307596 MDL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
20.73429313 – 23.05478642 MDL
KYD giảm giá -9.76%
2024
Tỷ giá trung bình 21.28829766 MDL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
20.64405163 – 22.12784245 MDL
KYD tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 20.78591902 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.64450167 – 22.64921203 MDL
Năm biến động -8.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.30918904 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
20.03489395 – 21.71658894 MDL
KYD tăng giá +6.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.