Tỷ giá Rúp Nga sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Leu Moldova cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MDL
Cập nhật
1
RUB
=
0.22293684
MDL
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = L0.22293684 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₽4.48557528 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.22164578
Hiện tại
L0.22293684
Cao nhất
L0.22371003
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22293684 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000303 MDL
+0.14%
7 ngày qua
+0.001939 MDL
+0.88%
30 ngày qua
+0.010707 MDL
+5.05%
1 năm qua
+0.013277 MDL
+6.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.19690183 Hôm nay
0.22293684 Cao nhất
0.2439004
0.19690183 Hôm nay
0.22293684 Cao nhất
0.2439004
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.42%
Tháng 12
+4.74%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
+5.03%
Tháng 4
+6.13%
Tháng 5
-6.43%
Tháng 6
-2.96%
Tháng 7
-9.83%
Tháng 8
+7.17%
Tháng 9
+5.11%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28108199 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28108199 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1284161
–
0.36378278
MDL
Năm biến động
+9.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2146524 MDL
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.1760195
–
0.28879398
MDL
Năm biến động
-25.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19155681 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16161233
–
0.21280692
MDL
Năm biến động
-16.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20759272 MDL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.16173643
–
0.22686696
MDL
Năm biến động
+31.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21713316 MDL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.19690183
–
0.2439004
MDL
Năm biến động
+4.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.