Tỷ giá Leu Moldova sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Rúp Nga cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = RUB

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Rúp Nga 4.48339381 RUB
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽4.4700722 Hiện tại ₽4.48339381 Cao nhất ₽4.51170341
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.48339381 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.008293 RUB
-0.18%
7 ngày qua
-0.041486 RUB
-0.92%
30 ngày qua
-0.228485 RUB
-4.85%
1 năm qua
-0.286237 RUB
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.10003427
Hôm nay
4.48339381
Cao nhất
5.07867294
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.48%
Tháng 12
-4.53%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
-4.78%
Tháng 4
-5.77%
Tháng 5
+6.88%
Tháng 6
+3.05%
Tháng 7
+10.90%
Tháng 8
-6.69%
Tháng 9
-4.86%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.23145169 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.71870089 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.74889318 – 7.78718576 RUB
Năm biến động -8.50%
2023
Tỷ giá trung bình 4.73522533 RUB
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
3.4626761 – 5.68118872 RUB
Năm biến động +33.94%
2024
Tỷ giá trung bình 5.23145169 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.69909524 – 6.18764663 RUB
Năm biến động +20.15%
2025
Tỷ giá trung bình 4.83094857 RUB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
4.40786972 – 6.18289882 RUB
Năm biến động -23.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.61070801 RUB
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.10003427 – 5.07867294 RUB
Năm biến động -4.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.