Tỷ giá Euro sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Euro sang Leu Moldova cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = MDL
Cập nhật
1
EUR
=
19.96367051
MDL
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = L19.96367051 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = €0.05009099 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L19.91540768
Hiện tại
L19.96367051
Cao nhất
L19.96367051
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.96367051 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001509 MDL
+0.01%
7 ngày qua
-0.058452 MDL
-0.29%
30 ngày qua
-0.04578 MDL
-0.23%
1 năm qua
+0.377577 MDL
+1.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
19.49449115 Hôm nay
19.96367051 Cao nhất
20.34298379
19.49449115 Hôm nay
19.96367051 Cao nhất
20.34298379
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.06750735 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.86838971 MDL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
18.69462477
–
20.65872427
MDL
EUR tăng giá
+1.63%
2023
Tỷ giá trung bình
19.58962016 MDL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
18.92277521
–
20.76605342
MDL
EUR giảm giá
-6.68%
2024
Tỷ giá trung bình
19.19198518 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.73582159
–
19.53663445
MDL
Năm ổn định
-0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
19.54771772 MDL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
18.89772823
–
20.12572734
MDL
EUR tăng giá
+3.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.06750735 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.52195816
–
20.34298379
MDL
Năm ổn định
+1.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.