Tỷ giá Leu Moldova sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Naira Nigeria cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = NGN

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Naira Nigeria 75.23166149 NGN
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦74.91519951 Hiện tại ₦75.23166149 Cao nhất ₦75.97129662
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.23166149 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.201145 NGN
-0.27%
7 ngày qua
-0.042319 NGN
-0.06%
30 ngày qua
+1.052128 NGN
+1.42%
1 năm qua
-9.592384 NGN
-11.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
73.7032922
Hôm nay
75.23166149
Cao nhất
87.15199248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
-5.02%
Tháng 1
-3.48%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+1.72%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-3.29%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 88.02502842 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.45478848 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.49355584 – 23.42684212 NGN
Năm ổn định +0.93%
2023
Tỷ giá trung bình 35.21975028 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
23.34254808 – 51.84734121 NGN
Năm biến động +122.03%
2024
Tỷ giá trung bình 82.8594015 NGN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
49.24774013 – 96.17882882 NGN
Năm biến động +62.44%
2025
Tỷ giá trung bình 88.02502842 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.57012985 – 94.33974437 NGN
Năm biến động +2.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.6156087 NGN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
73.7032922 – 86.11776528 NGN
Năm biến động -12.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.