Tỷ giá Naira Nigeria sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Leu Moldova cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = MDL
Cập nhật
1
NGN
=
0.01327954
MDL
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = L0.01327954 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₦75.30383018 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.01316287
Hiện tại
L0.01327954
Cao nhất
L0.01334843
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01327954 MDL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000045 MDL
-0.34%
7 ngày qua
-0.000004 MDL
-0.03%
30 ngày qua
-0.000197 MDL
-1.46%
1 năm qua
+0.00149 MDL
+12.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.01147421 Hôm nay
0.01327954 Cao nhất
0.01356791
0.01147421 Hôm nay
0.01327954 Cao nhất
0.01356791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
+5.28%
Tháng 1
+3.60%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
+1.09%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
+3.40%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04455974 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04455974 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04268608
–
0.04652557
MDL
Năm ổn định
-0.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03068077 MDL
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01928739
–
0.04284022
MDL
Năm biến động
-54.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01244612 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0103973
–
0.0203055
MDL
Năm biến động
-38.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01138207 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01059999
–
0.01256753
MDL
Năm biến động
-2.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0132359 MDL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01161201
–
0.01356791
MDL
Năm biến động
+14.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.