Tỷ giá Leu Moldova sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Krone Na Uy cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = NOK

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Krone Na Uy 0.52804663 NOK
+1.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.51993215 Hiện tại kr0.52804663 Cao nhất kr0.52939207
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52804663 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.009953 NOK
+1.92%
7 ngày qua
+0.011819 NOK
+2.29%
30 ngày qua
-0.007425 NOK
-1.39%
1 năm qua
-0.072083 NOK
-12.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.5095783
Hôm nay
0.52804663
Cao nhất
0.60855391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-5.19%
Tháng 1
-2.22%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
-2.70%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
+4.48%
Tháng 6
-3.77%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
-5.50%
Tháng 10
+2.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.60629034 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50903648 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46920968 – 0.55960778 NOK
Năm biến động +2.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58399183 NOK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.51153347 – 0.63006686 NOK
Năm biến động +14.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.60629034 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58084879 – 0.62983491 NOK
MDL tăng giá +5.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.5999241 NOK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.57797256 – 0.62095249 NOK
MDL giảm giá -2.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53329789 NOK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.5095783 – 0.60335699 NOK
Năm biến động -12.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.