Tỷ giá Krone Na Uy sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Leu Moldova cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = MDL
Cập nhật
1
NOK
=
1.90142553
MDL
-1.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = L1.90142553 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = kr0.5259212 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L1.89834197
Hiện tại
L1.90142553
Cao nhất
L1.92332789
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.90142553 MDL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.027845 MDL
-1.44%
7 ngày qua
-0.038517 MDL
-1.99%
30 ngày qua
+0.036632 MDL
+1.96%
1 năm qua
+0.23512 MDL
+14.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
1.64323979 Hôm nay
1.90142553 Cao nhất
1.96240697
1.64323979 Hôm nay
1.90142553 Cao nhất
1.96240697
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+5.48%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+2.78%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-4.29%
Tháng 6
+3.92%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
+5.82%
Tháng 10
-2.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.96762846 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.96762846 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.78696585
–
2.13124333
MDL
Năm biến động
-2.75%
2023
Tỷ giá trung bình
1.71640042 MDL
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.58713316
–
1.95490629
MDL
Năm biến động
-12.96%
2024
Tỷ giá trung bình
1.64986453 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.58771765
–
1.72161846
MDL
NOK giảm giá
-5.21%
2025
Tỷ giá trung bình
1.66720093 MDL
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.61042916
–
1.73018595
MDL
NOK tăng giá
+3.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.87667524 MDL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.65739358
–
1.96240697
MDL
Năm biến động
+14.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.