Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = NZD

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Đô la New Zealand 0.10088018 NZD
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.10082104 Hiện tại $0.10088018 Cao nhất $0.10108243
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10088018 NZD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000425 NZD
+0.42%
7 ngày qua
+0.001864 NZD
+1.88%
30 ngày qua
+0.000603 NZD
+0.60%
1 năm qua
-0.004058 NZD
-3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09677089
Hôm nay
0.10088018
Cao nhất
0.10542202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-5.20%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-2.13%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.09938554 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08354557 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07808937 – 0.09286111 NZD
Năm biến động
2023
Tỷ giá trung bình 0.09009381 NZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.08150446 – 0.09602213 NZD
Năm biến động +11.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09324033 NZD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.09017359 – 0.09725769 NZD
MDL tăng giá +6.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09938554 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09293952 – 0.10542202 NZD
Năm biến động +6.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09915682 NZD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.09677089 – 0.10387421 NZD
Năm ổn định -2.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.