Tỷ giá Đô la New Zealand sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = MDL

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Leu Moldova 9.91275036 MDL
-0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L9.89291627 Hiện tại L9.91275036 Cao nhất L9.93387048
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.91275036 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.093332 MDL
-0.93%
7 ngày qua
-0.186642 MDL
-1.85%
30 ngày qua
-0.082659 MDL
-0.83%
1 năm qua
+0.383328 MDL
+4.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.4856847
Hôm nay
9.91275036
Cao nhất
10.33368609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+5.48%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.62%
Tháng 4
+2.18%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-1.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.98749421 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.98749421 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.76877023 – 12.80583953 MDL
Năm biến động +
2023
Tỷ giá trung bình 11.12054973 MDL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
10.41426616 – 12.26926704 MDL
Năm biến động -10.04%
2024
Tỷ giá trung bình 10.72753149 MDL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
10.28196305 – 11.08972181 MDL
NZD giảm giá -6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 10.0721448 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.4856847 – 10.75968574 MDL
Năm biến động -6.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.08687623 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.62702897 – 10.33368609 MDL
Năm ổn định +2.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.