Tỷ giá Leu Moldova sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Shilling Somali cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = SOS
Cập nhật
1
MDL
=
31.92383655
SOS
+1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = S31.92383655 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = L0.03132456 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S31.42332888
Hiện tại
S31.92383655
Cao nhất
S32.00972684
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.92383655 SOS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.332402 SOS
+1.05%
7 ngày qua
+0.115922 SOS
+0.36%
30 ngày qua
-0.021442 SOS
-0.07%
1 năm qua
-1.48231 SOS
-4.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
31.42332888 Hôm nay
31.92383655 Cao nhất
34.63065955
31.42332888 Hôm nay
31.92383655 Cao nhất
34.63065955
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
-1.88%
Tháng 2
-2.74%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-2.45%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-2.80%
Tháng 9
-1.38%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 33.04481649 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.67520859 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.90854426
–
89.72733047
SOS
Năm biến động
-9.51%
2023
Tỷ giá trung bình
31.47115154 SOS
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
29.60137154
–
33.03914104
SOS
MDL tăng giá
+11.20%
2024
Tỷ giá trung bình
32.21563821 SOS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
30.99381831
–
33.19384945
SOS
MDL giảm giá
-5.97%
2025
Tỷ giá trung bình
33.04481649 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.2765062
–
35.5905556
SOS
Năm biến động
+9.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.19812117 SOS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
31.42332888
–
34.63065955
SOS
MDL giảm giá
-6.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.