Tỷ giá Leu Moldova sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = UZS
Cập nhật
1
MDL
=
668.31626221
UZS
+0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = лв668.31626221 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = L0.0014963 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв665.68815009
Hiện tại
лв668.31626221
Cao nhất
лв673.33544078
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
668.31626221 UZS
2026-11-06
24 giờ qua
+5.363892 UZS
+0.81%
7 ngày qua
-2.140924 UZS
-0.32%
30 ngày qua
+7.100897 UZS
+1.07%
1 năm qua
-43.790082 UZS
-6.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
655.34140622 Hôm nay
668.31626221 Cao nhất
730.93485497
655.34140622 Hôm nay
668.31626221 Cao nhất
730.93485497
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
-2.52%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-2.70%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 727.03010353 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
585.87634512 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
559.70890626
–
631.14769193
UZS
Năm biến động
-3.73%
2023
Tỷ giá trung bình
649.13239245 UZS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
587.21874679
–
713.85345287
UZS
Năm biến động
+21.50%
2024
Tỷ giá trung bình
713.25146473 UZS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
690.26481374
–
738.16055129
UZS
Năm ổn định
-1.66%
2025
Tỷ giá trung bình
727.03010353 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
687.00445521
–
762.60207871
UZS
MDL tăng giá
+1.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
672.97177795 UZS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
655.34140622
–
730.93485497
UZS
MDL giảm giá
-6.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.