Tỷ giá Leu Moldova sang Bạc (ounce) hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = XAG
Cập nhật
1
MDL
=
0.00107697
XAG
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = XAG0.00107697 XAG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAG = L928.52994318 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
XAG0.00107167
Hiện tại
XAG0.00107697
Cao nhất
XAG0.00108169
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Bạc (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/XAG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang XAG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00107697 XAG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000001 XAG
-0.13%
7 ngày qua
-0.00006 XAG
-5.31%
30 ngày qua
+0.000143 XAG
+15.29%
1 năm qua
-0.000146 XAG
-11.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.0005114 Hôm nay
0.00107697 Cao nhất
0.00122295
0.0005114 Hôm nay
0.00107697 Cao nhất
0.00122295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.27%
Tháng 12
-32.88%
Tháng 1
+36.10%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
+3.66%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+24.83%
Tháng 6
+3.81%
Tháng 7
-11.73%
Tháng 8
+3.15%
Tháng 9
+21.45%
Tháng 10
-5.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/XAG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang XAG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00245243 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00245243 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0020756
–
0.00290796
XAG
Năm biến động
-9.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00236527 XAG
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00214328
–
0.00266903
XAG
Năm biến động
+11.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00202204 XAG
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00161045
–
0.00255548
XAG
Năm biến động
-22.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00150926 XAG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00075177
–
0.00195586
XAG
Năm biến động
-55.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00095362 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0005114
–
0.00114036
XAG
Năm biến động
+29.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.