Tỷ giá Bạc (ounce) sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Leu Moldova cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = MDL

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Leu Moldova 928.52994318 MDL
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất L924.48084362 Hiện tại L928.52994318 Cao nhất L933.12248887
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
928.52994318 MDL
2026-11-07
24 giờ qua
+3.562874 MDL
+0.39%
7 ngày qua
+49.299042 MDL
+5.61%
30 ngày qua
-138.38309 MDL
-12.97%
1 năm qua
+110.835868 MDL
+13.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
817.69407551
Hôm nay
928.52994318
Cao nhất
1,955.41
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.36%
Tháng 12
+48.99%
Tháng 1
-26.52%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
-3.53%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-19.89%
Tháng 6
-3.67%
Tháng 7
+13.29%
Tháng 8
-3.05%
Tháng 9
-17.66%
Tháng 10
+5.74%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,065.45 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 410.71010456 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
343.88367412 – 481.78756246 MDL
Năm biến động +10.77%
2023
Tỷ giá trung bình 423.67227192 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
374.66794658 – 466.57355155 MDL
Năm biến động -10.23%
2024
Tỷ giá trung bình 501.83853835 MDL
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
391.31618646 – 620.94371339 MDL
Năm biến động +28.61%
2025
Tỷ giá trung bình 691.83772557 MDL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
511.28343302 – 1,330.19 MDL
Năm biến động +126.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,065.45 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
876.91576254 – 1,955.41 MDL
Năm biến động -22.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.