Tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Barbados cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = BBD

Cập nhật
Ariary Madagascar 1 MGA = Đô la Barbados 0.00044306 BBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00044091 Hiện tại $0.00044306 Cao nhất $0.00044306
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang BBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00044306 BBD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.08%
7 ngày qua
-0.000000 BBD
-0.04%
30 ngày qua
-0.000008 BBD
-1.86%
1 năm qua
-0.000001 BBD
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00042983
Hôm nay
0.00044306
Cao nhất
0.00048407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+6.06%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-2.70%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang BBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00048483 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00048483 BBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00044643 – 0.00050614 BBD
Năm biến động -11.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00044956 BBD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00043321 – 0.0004719 BBD
MGA giảm giá -3.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00044112 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00042297 – 0.00046001 BBD
Năm ổn định -2.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00044151 BBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00042008 – 0.00045665 BBD
MGA tăng giá +2.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00045112 BBD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00042983 – 0.00048407 BBD
Năm biến động +1.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.