Tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = BMD
Cập nhật
1
MGA
=
0.00022153
BMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MGA = $0.00022153 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = Ar4,514.08 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00022045
Hiện tại
$0.00022153
Cao nhất
$0.00022153
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00022153 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.08%
7 ngày qua
-0.000000 BMD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000004 BMD
-1.86%
1 năm qua
-0.000001 BMD
-0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.00021492 Hôm nay
0.00022153 Cao nhất
0.00024203
0.00021492 Hôm nay
0.00022153 Cao nhất
0.00024203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.49%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+6.06%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-2.70%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00024241 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00024241 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00022321
–
0.00025307
BMD
Năm biến động
-11.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00022478 BMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0002166
–
0.00023595
BMD
MGA giảm giá
-3.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00022056 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00021148
–
0.00023
BMD
Năm ổn định
-2.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00022076 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00021004
–
0.00022832
BMD
MGA tăng giá
+2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00022557 BMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00021492
–
0.00024203
BMD
Năm biến động
+1.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.