Tỷ giá Denar Macedonia sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Florin Aruba cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = AWG
Cập nhật
1
MKD
=
0.03260645
AWG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MKD = ƒ0.03260645 AWG
Tỷ giá nghịch đảo
1 AWG = ден30.66877667 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ0.03260645
Hiện tại
ƒ0.03260645
Cao nhất
ƒ0.03260645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang AWG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03260645 AWG
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 AWG
0.00%
7 ngày qua
-0.000207 AWG
-0.63%
30 ngày qua
-0.000214 AWG
-0.65%
1 năm qua
-0.001352 AWG
-3.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.03251839 Hôm nay
0.03260645 Cao nhất
0.03517909
0.03251839 Hôm nay
0.03260645 Cao nhất
0.03517909
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang AWG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03309218 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03079497 AWG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02818821
–
0.03352368
AWG
Năm biến động
-5.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03163144 AWG
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.03065574
–
0.0329093
AWG
MKD tăng giá
+3.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03166192 AWG
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.03032079
–
0.03278671
AWG
MKD giảm giá
-5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03309218 AWG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02992449
–
0.03465806
AWG
Năm biến động
+13.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03306107 AWG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.03251839
–
0.03517909
AWG
MKD giảm giá
-5.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.