Tỷ giá Denar Macedonia sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = CNH

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.12202769 CNH
+0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.1216669 Hiện tại ¥0.12202769 Cao nhất ¥0.12202769
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12202769 CNH
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000702 CNH
+0.58%
7 ngày qua
+0.001423 CNH
+1.18%
30 ngày qua
-0.00015 CNH
-0.12%
1 năm qua
-0.011344 CNH
-8.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.12030395
Hôm nay
0.12202769
Cao nhất
0.13540848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-2.54%
Tháng 9
-1.92%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.13203883 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11508706 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10977416 – 0.12315372 CNH
Năm biến động +2.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12452235 CNH
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.1162014 – 0.13174871 CNH
Năm biến động +6.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12669445 CNH
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.12267498 – 0.1296002 CNH
MKD giảm giá -3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13203883 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12218073 – 0.13744264 CNH
Năm biến động +7.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12338114 CNH
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.12030395 – 0.13540848 CNH
Năm biến động -8.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.