Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Denar Macedonia cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = MKD
Cập nhật
1
CNH
=
8.25282021
MKD
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNH = ден8.25282021 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ¥0.1211707 CNH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден8.20968655
Hiện tại
ден8.25282021
Cao nhất
ден8.25729107
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.25282021 MKD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.049885 MKD
+0.61%
7 ngày qua
-0.015452 MKD
-0.19%
30 ngày qua
+0.095712 MKD
+1.17%
1 năm qua
+0.785336 MKD
+10.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
7.38506164 Hôm nay
8.25282021 Cao nhất
8.31227907
7.38506164 Hôm nay
8.25282021 Cao nhất
8.31227907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-0.61%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-0.55%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+1.96%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.69403357 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.69403357 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.11993316
–
9.10961195
MKD
Năm biến động
-2.64%
2023
Tỷ giá trung bình
8.03759615 MKD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
7.5902072
–
8.60574836
MKD
Năm biến động
-6.34%
2024
Tỷ giá trung bình
7.89397676 MKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
7.71603746
–
8.1516212
MKD
CNH tăng giá
+3.26%
2025
Tỷ giá trung bình
7.58307807 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.27576256
–
8.18459648
MKD
Năm biến động
-7.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.1127693 MKD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
7.38506164
–
8.31227907
MKD
Năm biến động
+9.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.