Tỷ giá Rúp Nga sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MKD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Denar Macedonia 0.68083957 MKD
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.68073896 Hiện tại ден0.68083957 Cao nhất ден0.68406481
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68083957 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003225 MKD
-0.47%
7 ngày qua
+0.007119 MKD
+1.06%
30 ngày qua
+0.026859 MKD
+4.11%
1 năm qua
+0.02371 MKD
+3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.60813861
Hôm nay
0.68083957
Cao nhất
0.74781996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.87%
Tháng 12
+2.86%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+5.85%
Tháng 4
+5.97%
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-3.75%
Tháng 7
-8.80%
Tháng 8
+6.63%
Tháng 9
+4.95%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.87385369 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87385369 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39696004 – 1.11961232 MKD
Năm biến động +7.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67390878 MKD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.56077096 – 0.85925205 MKD
Năm biến động -20.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61446484 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5145661 – 0.68672875 MKD
Năm biến động -16.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65345398 MKD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.52154301 – 0.70972907 MKD
Năm biến động +27.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66610775 MKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.60813861 – 0.74781996 MKD
Năm biến động +2.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.