Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Denar Macedonia cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = MKD
Cập nhật
1
UAH
=
1.2187076
MKD
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = ден1.2187076 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₴0.82054137 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден1.20644907
Hiện tại
ден1.2187076
Cao nhất
ден1.21895229
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2187076 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.010569 MKD
+0.87%
7 ngày qua
+0.00577 MKD
+0.48%
30 ngày qua
-0.007503 MKD
-0.61%
1 năm qua
-0.050674 MKD
-3.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
1.17663369 Hôm nay
1.2187076 Cao nhất
1.26945691
1.17663369 Hôm nay
1.2187076 Cao nhất
1.26945691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.92%
Tháng 12
-2.87%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.81196542 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.81196542 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.56588611
–
2.08317349
MKD
Năm biến động
-21.51%
2023
Tỷ giá trung bình
1.54768107 MKD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.44822631
–
1.61637181
MKD
UAH giảm giá
-6.83%
2024
Tỷ giá trung bình
1.41765468 MKD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.32845282
–
1.52507692
MKD
Năm biến động
-3.63%
2025
Tỷ giá trung bình
1.30848976 MKD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.23477897
–
1.43592272
MKD
Năm biến động
-12.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.21361649 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.17663369
–
1.24032054
MKD
Năm ổn định
-1.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.