Tỷ giá Denar Macedonia sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = UAH
Cập nhật
1
MKD
=
0.82054137
UAH
-0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₴0.82054137 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ден1.2187076 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴0.82037665
Hiện tại
₴0.82054137
Cao nhất
₴0.82887875
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82054137 UAH
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007178 UAH
-0.87%
7 ngày qua
-0.003903 UAH
-0.47%
30 ngày qua
+0.005021 UAH
+0.62%
1 năm qua
+0.032756 UAH
+4.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.78773843 Hôm nay
0.82054137 Cao nhất
0.84988218
0.78773843 Hôm nay
0.82054137 Cao nhất
0.84988218
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.93%
Tháng 12
+2.95%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.82403926 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.55604879 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48003683
–
0.63861605
UAH
Năm biến động
+27.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64636991 UAH
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.61866954
–
0.69049981
UAH
MKD tăng giá
+7.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.70631259 UAH
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.65570463
–
0.75275538
UAH
Năm biến động
+3.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76573208 UAH
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.69641631
–
0.80986154
UAH
Năm biến động
+13.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82403926 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8062432
–
0.84988218
UAH
Năm ổn định
+1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.