Tỷ giá Euro sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Euro sang Denar Macedonia cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = MKD

Cập nhật
Euro 1 EUR = Denar Macedonia 61.60348995 MKD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден61.44300289 Hiện tại ден61.60348995 Cao nhất ден61.61828024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.60348995 MKD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.082704 MKD
+0.13%
7 ngày qua
+0.055839 MKD
+0.09%
30 ngày qua
-0.068571 MKD
-0.11%
1 năm qua
-0.039985 MKD
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
61.14974497
Hôm nay
61.60348995
Cao nhất
62.35259863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 61.61693675 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.59662765 MKD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
60.47010455 – 63.11309021 MKD
Năm ổn định -0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 61.61693675 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.91486196 – 62.66149726 MKD
Năm ổn định -0.33%
2024
Tỷ giá trung bình 61.55843395 MKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
60.79337915 – 62.13315365 MKD
Năm ổn định -0.37%
2025
Tỷ giá trung bình 61.54646547 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
60.96519648 – 62.51869689 MKD
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.57590066 MKD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
61.14974497 – 62.35259863 MKD
Năm ổn định -0.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.