Tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Nga cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = RUB
Cập nhật
1
MKD
=
1.4687748
RUB
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₽1.4687748 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ден0.68083957 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽1.4618498
Hiện tại
₽1.4687748
Cao nhất
₽1.46899187
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4687748 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.006925 RUB
+0.47%
7 ngày qua
-0.01552 RUB
-1.05%
30 ngày qua
-0.060324 RUB
-3.95%
1 năm qua
-0.052994 RUB
-3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
1.33722025 Hôm nay
1.4687748 Cao nhất
1.64436197
1.33722025 Hôm nay
1.4687748 Cao nhất
1.64436197
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.95%
Tháng 12
-2.78%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
-5.52%
Tháng 4
-5.64%
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+3.90%
Tháng 7
+9.65%
Tháng 8
-6.21%
Tháng 9
-4.72%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.63105104 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.20255847 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89316631
–
2.51914525
RUB
Năm biến động
-6.98%
2023
Tỷ giá trung bình
1.50215092 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.16380287
–
1.78325923
RUB
Năm biến động
+25.40%
2024
Tỷ giá trung bình
1.63105104 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.45617903
–
1.9433849
RUB
Năm biến động
+19.87%
2025
Tỷ giá trung bình
1.53379156 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.40898835
–
1.9173874
RUB
Năm biến động
-21.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.5029494 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.33722025
–
1.64436197
RUB
Năm biến động
-2.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.