Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Guernsey hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Guernsey cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Bảng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = GGP

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Bảng Guernsey 0.01356195 GGP
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.01356093 Hiện tại £0.01356195 Cao nhất £0.01356195
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Guernsey

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/GGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang GGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01356195 GGP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000025 GGP
-0.19%
7 ngày qua
-0.000027 GGP
-0.20%
30 ngày qua
-0.000165 GGP
-1.20%
1 năm qua
-0.000721 GGP
-5.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01350959
Hôm nay
0.01356195
Cao nhất
0.01435974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-2.05%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/GGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang GGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01412356 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01384496 GGP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01339601 – 0.01476057 GGP
MKD tăng giá +5.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01412356 GGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01364187 – 0.01471609 GGP
Năm ổn định -1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01375616 GGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01337606 – 0.01409262 GGP
MKD giảm giá -4.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01392519 GGP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.0133966 – 0.01437355 GGP
MKD tăng giá +5.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01375822 GGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01350959 – 0.0142926 GGP
MKD giảm giá -4.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.