Tỷ giá Bảng Guernsey sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Bảng Guernsey sang Denar Macedonia cho thấy 1 Bảng Guernsey đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GGP = MKD

Cập nhật
Bảng Guernsey 1 GGP = Denar Macedonia 73.7357237 MKD
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден73.7357237 Hiện tại ден73.7357237 Cao nhất ден73.74123949
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Guernsey sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GGP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GGP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GGP sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
73.7357237 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.138021 MKD
+0.19%
7 ngày qua
+0.144571 MKD
+0.20%
30 ngày qua
+0.886989 MKD
+1.22%
1 năm qua
+3.720687 MKD
+5.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
69.63913286
Hôm nay
73.7357237
Cao nhất
74.02151011
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+2.09%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GGP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GGP sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 72.70536528 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GGP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 72.25561611 MKD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
67.74808293 – 74.64907721 MKD
GGP giảm giá -5.22%
2023
Tỷ giá trung bình 70.81499781 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.95281943 – 73.30370931 MKD
Năm ổn định +1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 72.70536528 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
70.95914287 – 74.76041099 MKD
GGP tăng giá +4.54%
2025
Tỷ giá trung bình 71.83799805 MKD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
69.57223612 – 74.64581683 MKD
GGP giảm giá -4.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.69564793 MKD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
69.96627067 – 74.02151011 MKD
GGP tăng giá +4.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.