Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = GIP
Cập nhật
1
MKD
=
0.01353457
GIP
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = £0.01353457 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = ден73.8848935 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.01350959
Hiện tại
£0.01353457
Cao nhất
£0.01356679
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01353457 GIP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000017 GIP
-0.13%
7 ngày qua
-0.000061 GIP
-0.45%
30 ngày qua
-0.00022 GIP
-1.60%
1 năm qua
-0.000777 GIP
-5.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.01350959 Hôm nay
0.01353457 Cao nhất
0.01435974
0.01350959 Hôm nay
0.01353457 Cao nhất
0.01435974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-2.05%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01412356 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01384496 GIP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.01339601
–
0.01476057
GIP
MKD tăng giá
+5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01412356 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01364187
–
0.01471609
GIP
Năm ổn định
-1.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01375616 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01337606
–
0.01409262
GIP
MKD giảm giá
-4.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01392519 GIP
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.0133966
–
0.01437355
GIP
MKD tăng giá
+5.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01377163 GIP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01350959
–
0.0142926
GIP
MKD giảm giá
-4.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.