Tỷ giá Denar Macedonia sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Forint Hungary cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = HUF

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Forint Hungary 5.90539078 HUF
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ft5.90058311 Hiện tại Ft5.90539078 Cao nhất Ft5.92851926
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.90539078 HUF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.016925 HUF
-0.29%
7 ngày qua
-0.054862 HUF
-0.92%
30 ngày qua
-0.028369 HUF
-0.48%
1 năm qua
-0.3468 HUF
-5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.66661121
Hôm nay
5.90539078
Cao nhất
6.45408931
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+1.21%
Tháng 3
-4.73%
Tháng 4
-2.64%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
+2.89%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
+0.21%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 6.46430204 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.35028727 HUF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
5.67538562 – 7.01559378 HUF
Năm biến động +8.47%
2023
Tỷ giá trung bình 6.19708875 HUF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
5.96043187 – 6.5274877 HUF
MKD giảm giá -3.56%
2024
Tỷ giá trung bình 6.42421509 HUF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
6.14076596 – 6.79455961 HUF
MKD tăng giá +7.90%
2025
Tỷ giá trung bình 6.46430204 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.17107171 – 6.76307192 HUF
MKD giảm giá -6.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.95053109 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.66661121 – 6.45408931 HUF
Năm biến động -5.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.