Tỷ giá Forint Hungary sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Denar Macedonia cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = MKD
Cập nhật
1
HUF
=
0.1693368
MKD
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = ден0.1693368 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Ft5.90539078 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.16867618
Hiện tại
ден0.1693368
Cao nhất
ден0.16947478
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1693368 MKD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000484 MKD
+0.29%
7 ngày qua
+0.001559 MKD
+0.93%
30 ngày qua
+0.00081 MKD
+0.48%
1 năm qua
+0.009393 MKD
+5.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.15494053 Hôm nay
0.1693368 Cao nhất
0.17647232
0.15494053 Hôm nay
0.1693368 Cao nhất
0.17647232
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+4.97%
Tháng 4
+2.71%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-2.81%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+0.59%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.16809832 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15788421 MKD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.14253961
–
0.17619948
MKD
Năm biến động
-7.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16142702 MKD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.1531983
–
0.16777308
MKD
HUF tăng giá
+3.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15573633 MKD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.14717657
–
0.16284613
MKD
HUF giảm giá
-7.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1547682 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1478618
–
0.16204641
MKD
HUF tăng giá
+7.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.16809832 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15494053
–
0.17647232
MKD
Năm biến động
+5.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.