Tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Iran cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = IRR
Cập nhật
1
MKD
=
24,943.59
IRR
-0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ﷼24,943.59 IRR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IRR = ден0.00004009 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼24,943.59
Hiện tại
﷼24,943.59
Cao nhất
﷼25,106.3
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang IRR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24,943.59 IRR
2026-11-07
24 giờ qua
-208.270633 IRR
-0.83%
7 ngày qua
-39.526288 IRR
-0.16%
30 ngày qua
-167.33054 IRR
-0.67%
1 năm qua
+24,152.34 IRR
+3,052.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
787.53562687 Hôm nay
24,943.59 Cao nhất
26,114.61
787.53562687 Hôm nay
24,943.59 Cao nhất
26,114.61
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+2,957.03%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+2.17%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-2.33%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang IRR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23,904.68 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
723.09373385 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
662.28614296
–
787.86709621
IRR
Năm biến động
-6.61%
2023
Tỷ giá trung bình
741.59130907 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
712.19721025
–
771.7768922
IRR
MKD tăng giá
+4.18%
2024
Tỷ giá trung bình
739.98194901 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
711.69637877
–
766.70800038
IRR
MKD giảm giá
-5.62%
2025
Tỷ giá trung bình
773.65088518 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
700.71394156
–
808.81610705
IRR
Năm biến động
+12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23,904.68 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
793.10799965
–
26,114.61
IRR
Năm biến động
+3,011.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.