Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = KYD
Cập nhật
1
MKD
=
0.01518508
KYD
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = $0.01518508 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = ден65.85409842 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.01515454
Hiện tại
$0.01518508
Cao nhất
$0.01523317
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01518508 KYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000047 KYD
+0.31%
7 ngày qua
+0.000103 KYD
+0.68%
30 ngày qua
+0.000027 KYD
+0.18%
1 năm qua
-0.000375 KYD
-2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.01504812 Hôm nay
0.01518508 Cao nhất
0.01625509
0.01504812 Hôm nay
0.01518508 Cao nhất
0.01625509
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01530593 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01425743 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01303498
–
0.01552138
KYD
Năm biến động
-5.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01463128 KYD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.01418413
–
0.01521462
KYD
MKD tăng giá
+3.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01464828 KYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.01404051
–
0.01514351
KYD
MKD giảm giá
-6.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01530593 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01387428
–
0.01603106
KYD
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01530451 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01504812
–
0.01625509
KYD
MKD giảm giá
-4.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.