Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = MKD

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Denar Macedonia 65.83459758 MKD
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден65.6462395 Hiện tại ден65.83459758 Cao nhất ден65.98683906
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.83459758 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.15624 MKD
-0.24%
7 ngày qua
-0.467731 MKD
-0.71%
30 ngày qua
-0.280608 MKD
-0.42%
1 năm qua
+1.567049 MKD
+2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
61.51918423
Hôm nay
65.83459758
Cao nhất
66.45348593
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.26%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 70.2934704 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.2934704 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
64.42725224 – 76.71665123 MKD
Năm biến động +6.01%
2023
Tỷ giá trung bình 68.36294664 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
65.72623665 – 70.50133561 MKD
KYD giảm giá -3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 68.28583234 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
66.03489071 – 71.2224607 MKD
KYD tăng giá +6.62%
2025
Tỷ giá trung bình 65.46109315 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.37890242 – 72.0758249 MKD
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65.35563215 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.51918423 – 66.45348593 MKD
KYD tăng giá +4.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.