Tỷ giá Denar Macedonia sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = MWK

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Kwacha Malawi 31.46816886 MWK
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất MK31.38481141 Hiện tại MK31.46816886 Cao nhất MK31.5720996
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.46816886 MWK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.069403 MWK
-0.22%
7 ngày qua
-0.035163 MWK
-0.11%
30 ngày qua
-0.17003 MWK
-0.54%
1 năm qua
-1.027484 MWK
-3.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
31.30913871
Hôm nay
31.46816886
Cao nhất
33.85572949
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.98%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 31.86176058 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.90331652 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.75057006 – 17.77075286 MWK
Năm biến động +18.73%
2023
Tỷ giá trung bình 19.97956168 MWK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
17.39100715 – 30.35583828 MWK
Năm biến động +69.82%
2024
Tỷ giá trung bình 30.28625417 MWK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
29.21458859 – 31.65286957 MWK
MKD giảm giá -3.38%
2025
Tỷ giá trung bình 31.86176058 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.86853496 – 33.36581603 MWK
Năm biến động +13.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.85805751 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.30913871 – 33.85572949 MWK
MKD giảm giá -4.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.