Tỷ giá Denar Macedonia sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Naira Nigeria cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = NGN
Cập nhật
1
MKD
=
24.56524863
NGN
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₦24.56524863 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ден0.04070791 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦24.4444368
Hiện tại
₦24.56524863
Cao nhất
₦24.60208789
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.56524863 NGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.106945 NGN
+0.44%
7 ngày qua
+0.281057 NGN
+1.16%
30 ngày qua
+0.4049 NGN
+1.68%
1 năm qua
-2.374855 NGN
-8.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
24.04300324 Hôm nay
24.56524863 Cao nhất
27.99622414
24.04300324 Hôm nay
24.56524863 Cao nhất
27.99622414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
-3.28%
Tháng 1
-2.88%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-2.79%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 27.95850559 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.24440098 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.77556937
–
7.76233224
NGN
Năm biến động
+2.61%
2023
Tỷ giá trung bình
11.15833081 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
7.66455224
–
16.19760099
NGN
Năm biến động
+107.87%
2024
Tỷ giá trung bình
25.83835202 NGN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
15.40432286
–
30.26193718
NGN
Năm biến động
+62.06%
2025
Tỷ giá trung bình
27.95850559 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.16477734
–
29.90240038
NGN
Năm biến động
+5.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.64964403 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
24.04300324
–
27.57696356
NGN
Năm biến động
-10.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.