Tỷ giá Naira Nigeria sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Denar Macedonia cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = MKD
Cập nhật
1
NGN
=
0.04070791
MKD
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = ден0.04070791 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₦24.56524863 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден0.04064696
Hiện tại
ден0.04070791
Cao nhất
ден0.0409091
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04070791 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000178 MKD
-0.44%
7 ngày qua
-0.000471 MKD
-1.14%
30 ngày qua
-0.000682 MKD
-1.65%
1 năm qua
+0.003589 MKD
+9.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.0357191 Hôm nay
0.04070791 Cao nhất
0.04159214
0.0357191 Hôm nay
0.04070791 Cao nhất
0.04159214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
+3.39%
Tháng 1
+2.96%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
+2.87%
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13825762 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13825762 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12882726
–
0.14758907
MKD
Năm biến động
-2.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09619479 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.06173754
–
0.13047077
MKD
Năm biến động
-51.89%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03992898 MKD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.03304481
–
0.06491684
MKD
Năm biến động
-38.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03584164 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03344213
–
0.03973808
MKD
Năm biến động
-5.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04059945 MKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.03626215
–
0.04159214
MKD
Năm biến động
+12.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.