Tỷ giá Denar Macedonia sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Krone Na Uy cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = NOK
Cập nhật
1
MKD
=
0.16986508
NOK
+0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = kr0.16986508 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ден5.88702518 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.16802467
Hiện tại
kr0.16986508
Cao nhất
kr0.16994199
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16986508 NOK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000977 NOK
+0.58%
7 ngày qua
+0.002483 NOK
+1.48%
30 ngày qua
-0.00481 NOK
-2.75%
1 năm qua
-0.020821 NOK
-10.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.16693447 Hôm nay
0.16986508 Cao nhất
0.19472747
0.16693447 Hôm nay
0.16986508 Cao nhất
0.19472747
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
-3.46%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
-3.46%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
+4.91%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
-5.36%
Tháng 10
+1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.19052831 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16407642 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15336605
–
0.17246901
NOK
Năm biến động
+4.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18548605 NOK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.16972456
–
0.19517436
NOK
Năm biến động
+7.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18901629 NOK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.182471
–
0.19589151
NOK
MKD tăng giá
+5.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19052831 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18334803
–
0.19717856
NOK
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17394443 NOK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.16693447
–
0.19225052
NOK
Năm biến động
-11.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.