Tỷ giá Krone Na Uy sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Denar Macedonia cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = MKD
Cập nhật
1
NOK
=
5.89398279
MKD
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = ден5.89398279 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = kr0.16966456 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден5.88436097
Hiện tại
ден5.89398279
Cao nhất
ден5.95150692
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.89398279 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.020749 MKD
-0.35%
7 ngày qua
-0.076125 MKD
-1.28%
30 ngày qua
+0.162845 MKD
+2.84%
1 năm qua
+0.649774 MKD
+12.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
5.13538226 Hôm nay
5.89398279 Cao nhất
5.99037455
5.13538226 Hôm nay
5.89398279 Cao nhất
5.99037455
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
+3.58%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+3.58%
Tháng 4
+1.09%
Tháng 5
-4.68%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
+5.66%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.09955185 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.09955185 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.79814308
–
6.520348
MKD
Năm biến động
-4.34%
2023
Tỷ giá trung bình
5.39613813 MKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
5.12362387
–
5.89189918
MKD
Năm biến động
-7.03%
2024
Tỷ giá trung bình
5.29201793 MKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
5.10486652
–
5.48032302
MKD
NOK giảm giá
-4.99%
2025
Tỷ giá trung bình
5.24936816 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.0715453
–
5.45410834
MKD
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.75312399 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.20154636
–
5.99037455
MKD
Năm biến động
+13.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.