Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = NZD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Đô la New Zealand 0.03238067 NZD
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.03237336 Hiện tại $0.03238067 Cao nhất $0.03248648
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03238067 NZD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.0001 NZD
-0.31%
7 ngày qua
+0.000178 NZD
+0.55%
30 ngày qua
-0.000195 NZD
-0.60%
1 năm qua
-0.000854 NZD
-2.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.03159704
Hôm nay
0.03238067
Cao nhất
0.03346168
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-1.99%
Tháng 5
+2.62%
Tháng 6
-1.91%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03230268 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02692758 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02556949 – 0.02871795 NZD
Năm biến động +1.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02861778 NZD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.02684184 – 0.02988119 NZD
MKD tăng giá +4.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02906822 NZD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.02825449 – 0.03028944 NZD
MKD tăng giá +6.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03156779 NZD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.02958727 – 0.03346168 NZD
Năm biến động +10.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03230268 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03159704 – 0.03309819 NZD
Năm ổn định -2.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.