Tỷ giá Đô la New Zealand sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la New Zealand sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = MKD

Cập nhật
Đô la New Zealand 1 NZD = Denar Macedonia 30.78961204 MKD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден30.78203553 Hiện tại ден30.78961204 Cao nhất ден30.88959847
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NZD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.78961204 MKD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.024862 MKD
+0.08%
7 ngày qua
-0.250424 MKD
-0.81%
30 ngày qua
+0.042853 MKD
+0.14%
1 năm qua
+0.700419 MKD
+2.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
29.88493422
Hôm nay
30.78961204
Cao nhất
31.64853629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
+3.59%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+2.03%
Tháng 5
-2.55%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NZD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 37.15894576 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.15894576 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.82142533 – 39.109112 MKD
Năm biến động -1.63%
2023
Tỷ giá trung bình 34.96486447 MKD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
33.46586658 – 37.25527508 MKD
NZD giảm giá -3.91%
2024
Tỷ giá trung bình 34.40876003 MKD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
33.01480564 – 35.39261005 MKD
NZD giảm giá -5.89%
2025
Tỷ giá trung bình 31.71754417 MKD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
29.88493422 – 33.79832159 MKD
Năm biến động -9.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.958767 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.2131329 – 31.64853629 MKD
Năm ổn định +1.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.